Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

financial report

Đang hiển thị mục gốc financial report cho “financial reports”.

Nghĩa thường dùng

báo cáo tài chính cụm từ

“The company released its annual financial report last week.”Công ty đã phát hành báo cáo tài chính hàng năm vào tuần trước.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...