financial transaction
/fɪˈnæn.ʃəl trænˈzæk.ʃən/
Nghĩa thường dùng
Một thỏa thuận hoặc giao dịch giữa người mua và người bán.
cụm từ
“Each financial transaction must be documented for accuracy.”Mỗi giao dịch tài chính phải được ghi chép để đảm bảo độ chính xác.