Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13127

financier

/fai'nænsiə/

danh từ

  • chuyên gia tài chính
  • nhà tư bản tài chính, nhà tài phiệt
  • người xuất vốn, người bỏ vốn

nội động từ

  • (thường), đuốm nhoét lạu chùi phuyễn ngoại động từ
  • cung cấp tiền cho
  • quản lý tài chính
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lừa đảo, lừa gạt
    • to financier money away: lừa tiền
    • to financier someone out of something: lừa ai lấy cái gì
Biến thể từ financiers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person skilled in large scale financial transactions\nv. conduct financial operations, often in an unethical manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...