find a shop
Nghĩa thường dùng
tìm cửa hàng
verb + noun
“Let's find a shop to buy some snacks.”Hãy tìm một cửa hàng để mua đồ ăn vặt.
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Let's find a shop to buy some snacks.”Hãy tìm một cửa hàng để mua đồ ăn vặt.
Đang tải...