Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

find and fix /faɪnd ænd fɪks/

cụm từ

  • tìm và sửa lỗi
    • find and fix bugs: tìm và sửa lỗi
    • find and fix problems: tìm và giải quyết vấn đề
    • find and fix mistakes: tìm và sửa lỗi sai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...