Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

find out for

/faɪnd aʊt fɔr/

Nghĩa thường dùng

tìm hiểu thông tin cho người khác. động từ

“Can you find out for me what time it starts?”Bạn có thể tìm hiểu cho tôi xem nó bắt đầu lúc mấy giờ không?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...