find out what
Nghĩa thường dùng
“I want to find out what time the event starts.”Tôi muốn biết sự kiện bắt đầu lúc mấy giờ.
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I want to find out what time the event starts.”Tôi muốn biết sự kiện bắt đầu lúc mấy giờ.
Đang tải...