find the answer
Nghĩa thường dùng
tìm câu trả lời
verb + noun
“Try to find the answer in the book.”Hãy cố gắng tìm câu trả lời trong sách.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Try to find the answer in the book.”Hãy cố gắng tìm câu trả lời trong sách.
Đang tải...