find your voice
Nghĩa thường dùng
“After years of doubt, she finally found her voice as an artist.”Sau nhiều năm nghi ngờ, cô ấy cuối cùng đã khám phá được bản thân mình như một nghệ sĩ.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“After years of doubt, she finally found her voice as an artist.”Sau nhiều năm nghi ngờ, cô ấy cuối cùng đã khám phá được bản thân mình như một nghệ sĩ.
Đang tải...