Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

find your voice

/faɪnd jʊər vɔɪs/

Nghĩa thường dùng

Khám phá bản thân thật sự và thể hiện một cách tự tin. cụm từ

“After years of doubt, she finally found her voice as an artist.”Sau nhiều năm nghi ngờ, cô ấy cuối cùng đã khám phá được bản thân mình như một nghệ sĩ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...