Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

findlaw /ˈfaɪndlɔ/

danh từ

  • tìm luật

ví dụ

FindLaw provides legal information and resources. — FindLaw cung cấp thông tin và tài nguyên pháp lý.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...