Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

findlaw

/ˈfaɪndlɔ/

Nghĩa thường dùng

tìm luật danh từ

“FindLaw provides legal information and resources.”FindLaw cung cấp thông tin và tài nguyên pháp lý.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • tìm luật

ví dụ

FindLaw provides legal information and resources. — FindLaw cung cấp thông tin và tài nguyên pháp lý.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...