Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Find a solution

Đang hiển thị mục gốc Find a solution cho “finds a solution”.

Nghĩa thường dùng

Tìm một giải pháp cụm từ

“She cannot find a solution to this environmental problem.”Cô ấy không thể tìm được một giải pháp nào cho vấn đề môi trường này.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...