Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fine champagne

/'fainʃæm'pein/

danh từ

  • rượu cô-nhắc đặc biệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...