fine champagne
/'fainʃæm'pein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fine champagne
/'fainʃæm'pein/
danh từ
- rượu cô-nhắc đặc biệt
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...