Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fine-darn

/'fain'dɑ:n/

ngoại động từ

  • mạng chỗ rách lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...