fine-drawn
/'fain'drɔ:n/
động tính từ quá khứ của fine-draw
tính từ
- lằn mũi (đường khâu)
- rất mảnh, rất nhỏ (dây thép...)
- rất tinh vi, rất tinh tế (lý luận)
- (thể dục,thể thao) được tập luyện cho thon người
112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...