Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fine-fingered

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fine-fingered

//

* tính từ
  • tinh xảo
  • khéo tay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...