Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fine-toothed comb

/'faintu:θd'koum/

danh từ

  • lược bí

thành ngữ

  1. to go iver with a fine-toothed_comb
    • xem xét kỹ lưỡng, rà đi rà lại (một vấn đề gì)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...