Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

finely

/'fainnis/ Oxford 3000 phổ biến #5958
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

finely

/'fainnis/

phó từ

  • đẹp đẽ
  • tế nhị, tinh vi
  • cao thượng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in tiny pieces r. in an elegant manner r. in a delicate manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...