Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #5958

finely

/'fainnis/

phó từ

  • đẹp đẽ
  • tế nhị, tinh vi
  • cao thượng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in tiny pieces\nr. in an elegant manner\nr. in a delicate manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...