Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33210

fineness

/'fainnis/

danh từ

  • vẻ đẹp đẽ
  • tính tế nhị, tính tinh vi
  • tính cao thượng
  • sự đủ tuổi (vàng, bạc)
  • vị ngon (của rượu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being very good indeed\nn. the property of being very narrow or thin\nn. having a very fine texture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...