Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13491

finesse

/fi'nes/

danh từ

  • sự khéo léo, sự phân biệt tế nhị
  • mưu mẹo, mánh khoé

động từ

  • dùng mưu đoạt (cái gì); dùng mưu đẩy (ai) làm gì; dùng mưu, dùng kế
    • to finesse something away: dùng mưu đoạt cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

n subtly skillful handling of a situation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...