Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

finestill

/'fainstil/

ngoại động từ

  • cất, tinh cất (rượu)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To distill, as spirit from molasses or some\n saccharine preparation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...