finger reading
/'fiɳgə'ri:diɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
finger reading
/'fiɳgə'ri:diɳ/
danh từ
- sự đọc bằng cách lần ngón tay (người mù)
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...