Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

finger-ends

/'fiɳgərendz/

danh từ số nhiều

  • đầu ngón tay

thành ngữ

  1. to arrive at one's finger-ends
    • lâm vào cảnh túng quẫn; lâm vào bước đường cùng
  2. to have at one's finger-ends
    • biết rõ như lòng bàn tay
    • có sãn sàng để dùng ngay
Định nghĩa tiếng Anh

plural of finger-end

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...