Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

finger-hole

/'fiɳgəhoul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

finger-hole

/'fiɳgəhoul/

danh từ

  • (âm nhạc) lỗ bấm (sáo, tiêu...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...