Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

finger-plate

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

finger-plate

//

* danh từ
  • tấm bảo vệ buộc vào cửa, thường gần tay cầm để khỏi làm bẩn cửa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...