Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

finger-tip

/'fiɳgətip/
Biến thể từ finger-tips số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

finger-tip

/'fiɳgətip/

danh từ

  • đầu ngón tay

thành ngữ

  1. to have at one's finger-tips
    • (xem) to have at one's finger-ends ((xem) finger-ends)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...