fingerless
/'fiɳgəlis/ phổ biến #39885
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fingerless
/'fiɳgəlis/
tính từ
- không có ngón
Định nghĩa tiếng Anh
a. not having or having lost fingers
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not having or having lost fingers
Đang tải...