fingerling
/'fiɳgəliɳ/ phổ biến #32362
Biến thể từ
fingerlings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fingerling
/'fiɳgəliɳ/
danh từ
- vật nhỏ
- (động vật học) cá hồi nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a young or small fish