Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fingerling

/'fiɳgəliɳ/ phổ biến #32362
Biến thể từ fingerlings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fingerling

/'fiɳgəliɳ/

danh từ

  • vật nhỏ
  • (động vật học) cá hồi nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a young or small fish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...