finish work
Đang hiển thị mục gốc finish work cho “finished work”.
Nghĩa thường dùng
“I finish work at 5 p.m.”Tôi kết thúc công việc lúc 5 giờ chiều.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc finish work cho “finished work”.
“I finish work at 5 p.m.”Tôi kết thúc công việc lúc 5 giờ chiều.
Đang tải...