Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17511

finisher

/'finiʃə/

danh từ

  • người kết thúc
  • người sang sửa lần cuối cùng (trong quá trình sản xuất)
  • (thông tục) đòn kết liễu
Biến thể từ finishers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a racing driver who finishes a race\nn. a painter who applies a finishing coat\nn. a worker who performs the last step in a manufacturing process

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...