Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

finlander

//

* danh từ
  • người Phần-lan
Định nghĩa tiếng Anh

n. A native or inhabitant of Finland.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...