fioritura
/,fjɔri:'tu:rɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fioritura
//
* danh từ; số nhiều fioriture- nét hoa mỹ
- hình tô điểm
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...