Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fir-tree

/'fə:tri:/
Biến thể từ fir-trees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fir-tree

/'fə:tri:/

danh từ

  • (thực vật học) cây linh sam
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...