Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fire control radar

/ˈfaiə kənˈtrəul ˈreidə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fire control radar

//

  • (Tech) radda điều khiển bắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...