fire house
/'faiə'steiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fire house
/'faiə'steiʃn/
danh từ
- trạm chữa cháy, trạm cứu hoả
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...