Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fire stairs /ˈfaɪər stɛrz/

danh từ

  • cầu thang thoát hiểm
    • emergency fire stairs: cầu thang thoát hiểm khẩn cấp
    • take the fire stairs: đi cầu thang thoát hiểm
    • fire stairs exit: lối ra cầu thang thoát hiểm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...