Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fire station

/'faiə'steiʃn/

danh từ

  • trạm chữa cháy, trạm cứu hoả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...