Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fire-barrier

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fire-barrier

//

* danh từ
  • tường chắn lửa; vách ngăn lửa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...