Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fire-blight

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fire-blight

//

* danh từ
  • bệnh làm thối lê, táo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...