fire-brand
/'faiəbrænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fire-brand
/'faiəbrænd/
danh từ
- củi đang cháy dở; khúc củi đang cháy dở
- kẻ xúi giục bạo động; kẻ đâm bị thóc chọc bị gạo
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...