Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fire-brand

/'faiəbrænd/

danh từ

  • củi đang cháy dở; khúc củi đang cháy dở
  • kẻ xúi giục bạo động; kẻ đâm bị thóc chọc bị gạo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...