Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fire-control

/'faiəkən,troul/

danh từ

  • hệ thống điều khiển súng (ở trên tàu...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...