Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fire-eyed

/'faiəraid/

tính từ

  • (thơ ca) mắt sáng long lanh; mắt nảy lửa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...