fire-fighter
/'faiə,faitə/
Biến thể từ
fire-fighters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fire-fighter
/'faiə,faitə/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính chữa cháy