fire-fighter
/'faiə,faitə/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính chữa cháy
Biến thể từ
fire-fighters số nhiều
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...