Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fire-fighter

/'faiə,faitə/
Biến thể từ fire-fighters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fire-fighter

/'faiə,faitə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính chữa cháy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...