Từ điển Anh–Việt

111.867 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fire-flair

/'faiəfleə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fire-flair

/'faiəfleə/

danh từ

  • (động vật học) cá đuối gai độc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...