fire-hose
/'faiə'haus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fire-hose
/'faiə'haus/
danh từ
- ống vòi rồng
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...