Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fire-insurance

/'faiərin,ʃuərəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fire-insurance

/'faiərin,ʃuərəns/

danh từ

  • bảo hiểm hoả hoạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...