Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fire-irons

/'faiər,aiənz/

danh từ số nhiều

  • bộ đồ lò (xẻng, cái gắp, thanh xọc...)
Định nghĩa tiếng Anh

plural of fire-iron

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...