Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fire-new

/'faiə'nju:/

tính từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) mới toanh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Fresh from the forge; bright; quite new; brand-new.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...