Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fire-plug

/'faiəplʌg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fire-plug

/'faiəplʌg/

danh từ

  • (viết tắt) F.P. chỗ lắp vòi rồng chữa cháy (ở hệ thống dẫn nước ở đường phố)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...