Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fire-protective

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fire-protective

//

* tính từ
  • chống cháy; không bị cháy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...