fire-raising
/'faiə,reiziɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fire-raising
/'faiə,reiziɳ/
danh từ
- tội đốt nhà, sự cố ý đốt nhà
Định nghĩa tiếng Anh
n malicious burning to destroy property