Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fire-raising

/'faiə,reiziɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fire-raising

/'faiə,reiziɳ/

danh từ

  • tội đốt nhà, sự cố ý đốt nhà
Định nghĩa tiếng Anh

n malicious burning to destroy property

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...